logo
GeekFormat

Tra cứu Mã trạng thái HTTP

Mã Trạng thái Tần suất Cao

Kết quả tìm kiếm (77)

100
1xx
Continue
已收到请求头,客户端应继续发送请求体
101
1xx
Switching Protocols
服务器正按 Upgrade 切换协议(如 WebSocket)
102
1xx
Processing
已接受请求,处理尚未结束(WebDAV)
103
1xx
Early Hints
在最终响应前返回 Link 等提示以预加载资源
104
1xx
Upload Resumption Supported
表明支持可恢复上传(IANA 临时注册,详见 httpbis 可恢复上传草案)
200
2xx
OK
请求成功
201
2xx
Created
已创建资源
202
2xx
Accepted
已接受,尚未处理完成(异步任务常见)
203
2xx
Non-Authoritative Information
成功,表示可能来自代理/缓存
204
2xx
No Content
成功,无响应体
205
2xx
Reset Content
成功,客户端应重置文档或表单视图
206
2xx
Partial Content
成功返回部分内容(Range)
207
2xx
Multi-Status
多状态 XML响应(WebDAV)
208
2xx
Already Reported
DAV 绑定成员已在先前响应中列出(WebDAV)
226
2xx
IM Used
已应用实例操作(Delta 编码,RFC 3229)
300
3xx
Multiple Choices
多种表示可选,需选择或重定向
301
3xx
Moved Permanently
资源永久迁移至新 URI
302
3xx
Found
资源临时位于其他 URI
303
3xx
See Other
应使用 GET 访问另一 URI 获取结果
304
3xx
Not Modified
缓存仍有效
305
3xx
Use Proxy
须经由代理(已弃用,不建议实现)
306
3xx
(Unused)
历史占位,HTTP/1.1 起未使用
307
3xx
Temporary Redirect
临时重定向,方法与正文不变
308
3xx
Permanent Redirect
永久重定向,方法与正文不变
400
4xx
Bad Request
语法无效,无法解析
401
4xx
Unauthorized
需身份验证(常配合 WWW-Authenticate)
402
4xx
Payment Required
预留,极少实现
403
4xx
Forbidden
拒绝访问(与401 不同:未必缺凭证)
404
4xx
Not Found
未找到资源
405
4xx
Method Not Allowed
该 URI 不支持此 HTTP 方法
406
4xx
Not Acceptable
无法生成 Accept 可接受的表示
407
4xx
Proxy Authentication Required
需先通过代理认证
408
4xx
Request Timeout
等待请求超时
409
4xx
Conflict
与资源当前状态冲突
410
4xx
Gone
资源曾存在且已永久移除
411
4xx
Length Required
缺少有效 Content-Length 等
412
4xx
Precondition Failed
前置条件(如 If-*)不满足
413
4xx
Content Too Large
请求体过大(RFC 9110 用语)
414
4xx
URI Too Long
URI 过长
415
4xx
Unsupported Media Type
不支持的媒体类型
416
4xx
Range Not Satisfiable
无法满足 Range
417
4xx
Expectation Failed
无法满足 Expect 头
418
4xx
(Unused)
RFC 9110 标记未使用;典故为 RFC 2324「I'm a teapot」
421
4xx
Misdirected Request
请求未指向能响应的服务器/连接(如 HTTP/2)
422
4xx
Unprocessable Content
语义可理解但无法处理(校验失败等)
423
4xx
Locked
资源被锁定(WebDAV)
424
4xx
Failed Dependency
依赖请求失败(WebDAV)
425
4xx
Too Early
拒绝可能重放的过早请求
426
4xx
Upgrade Required
需升级到 Upgrade 指定的协议
428
4xx
Precondition Required
源站要求条件请求以防冲突
429
4xx
Too Many Requests
请求过于频繁,应限速
431
4xx
Request Header Fields Too Large
请求头整体或单项过大
444
vendor
No Response (nginx)
Nginx 直接关连接不返回状态行(常见于限流/屏蔽)
451
4xx
Unavailable For Legal Reasons
因法律原因不可提供
495
vendor
SSL Certificate Error (nginx)
Nginx:客户端证书校验失败
496
vendor
SSL Certificate Required (nginx)
Nginx:需要客户端证书
497
vendor
HTTP to HTTPS Port (nginx)
Nginx:向 HTTPS 端口发送明文 HTTP
499
vendor
Client Closed Request (nginx)
客户端在响应完成前关闭连接
500
5xx
Internal Server Error
服务器内部错误
501
5xx
Not Implemented
不支持该方法或能力
502
5xx
Bad Gateway
网关从上游收到无效响应
503
5xx
Service Unavailable
过载或维护,暂不可用
504
5xx
Gateway Timeout
网关等待上游超时
505
5xx
HTTP Version Not Supported
不支持请求中的 HTTP 版本
506
5xx
Variant Also Negotiates
透明协商配置错误
507
5xx
Insufficient Storage
存储空间不足(WebDAV)
508
5xx
Loop Detected
检测到循环(WebDAV)
510
5xx
Not Extended
需扩展(RFC 2774 实验状态,IANA 标为 OBSOLETED,可忽略)
511
5xx
Network Authentication Required
需在网络层认证(如强制门户)
520
vendor
Unknown Error (Cloudflare)
源站返回异常或空响应
521
vendor
Web Server Is Down (Cloudflare)
无法与源站建立 TCP
522
vendor
Connection Timed Out (Cloudflare)
与源站握手或连接超时
523
vendor
Origin Is Unreachable (Cloudflare)
无法路由到源站
524
vendor
A Timeout Occurred (Cloudflare)
源站已连接但未及时返回完整响应
525
vendor
SSL Handshake Failed (Cloudflare)
与源站 SSL 握手失败
526
vendor
Invalid SSL Certificate (Cloudflare)
源站证书无效
527
vendor
Railgun Error (Cloudflare)
Railgun 边缘到源监听错误(Cloudflare 专用)

Công cụ tham khảo mã trạng thái HTTP miễn phí với phạm vi đầy đủ 5 danh mục: 1xx Thông tin/2xx Thành công/3xx Chuyển hướng/4xx Lỗi Client/5xx Lỗi Server, cùng tiện ích mở rộng nhà cung cấp. Hỗ trợ lọc danh mục và tìm kiếm từ khóa, thiết yếu cho phát triển và gỡ lỗi.

Đề xuất Liên quan

Trường hợp sử dụng

  • Gỡ lỗi Web/API: Khi API gặp lỗi, nhanh chóng tra cứu ý nghĩa mã trạng thái để xác định hướng giải quyết (tham số frontend hay lỗi backend?)
  • Xử lý sự cố tích hợp API: Phân biệt lỗi xác thực 401, không đủ quyền 403, địa chỉ sai 404, lỗi server 500
  • Chẩn đoán sự cố vận hành: Khi gặp lỗi 502/503/504/522/524 nhanh chóng xác định nguyên nhân và giải pháp
  • Công việc SEO: Kiểm tra loại chuyển hướng 301/302 có đúng không, kiểm tra xử lý trang lỗi 404 có phù hợp không
  • Học giao thức HTTP: Người mới bắt đầu học hệ thống các danh mục mã HTTP và mục đích của từng mã
  • Chuẩn bị phỏng vấn: Phỏng vấn frontend/backend thường hỏi sự khác biệt 301 vs 302, 401 vs 403, 502 vs 504
  • Phân tích nhật ký: Hiểu ý nghĩa của từng mã trạng thái khi phân tích nhật ký truy cập Nginx/Apache/CDN

Tính năng

  • Phạm vi đầy đủ: Mã tiêu chuẩn 1xx-5xx + tiện ích mở rộng nhà cung cấp Cloudflare/Nginx (5xx vendor), tất cả ở một nơi
  • Thẻ truy cập nhanh: 12 mã dùng nhiều nhất (200/301/302/304/400/401/403/404/429/500/502/503) — nhấp vào thẻ để xem chi tiết trực tiếp
  • Lọc theo danh mục: Lọc một cú nhấp theo danh mục 1xx/2xx/3xx/4xx/5xx/vendor để nhanh chóng xác định loại sự cố
  • Tìm kiếm từ khóa: Hỗ trợ tìm kiếm mờ theo số mã, tên tiếng Anh hoặc mô tả để nhanh chóng tìm mã mục tiêu
  • Mã hóa màu: 2xx xanh lá (thành công), 3xx/4xx vàng (chú ý/sự cố client), 5xx đỏ (sự cố server) để đánh giá trực quan
  • Bảng trên desktop/thẻ trên di động: Hiển thị bảng đầy đủ trên desktop, thẻ đáp ứng trên di động cho trải nghiệm xuất sắc trên mọi thiết bị
  • Sao chép tóm tắt đã lọc một cú nhấp: Sao chép điều kiện lọc hiện tại và số lượng kết quả cho ticket/tài liệu

Cách Sử dụng

  1. Chỉ cần nhập số mã trạng thái (vd: 404) hoặc từ khóa (vd: redirect, forbidden, timeout) vào ô tìm kiếm
  2. Hoặc nhấp vào nút danh mục (1xx/2xx/3xx/4xx/5xx/vendor) để điều hướng theo danh mục
  3. Nhấp vào thẻ mã thường dùng để nhanh chóng lọc theo mã đó
  4. Xem tên mã trạng thái, màu danh mục và mô tả chi tiết
  5. Nhấp vào nút sao chép để sao chép tóm tắt đã lọc hiện tại để ghi lại sự cố

Câu hỏi Thường gặp

Mã trạng thái HTTP là gì và dùng để làm gì?

Mã trạng thái HTTP là các mã số ba chữ số được server trả về để phản hồi các yêu cầu HTTP, cho biết yêu cầu thành công, thất bại hay cần hành động bổ sung. Được chia thành 5 danh mục: 1xx Thông tin, 2xx Thành công, 3xx Chuyển hướng, 4xx Lỗi Client, 5xx Lỗi Server. Khi phát triển và gỡ lỗi, mã trạng thái nhanh chóng chỉ hướng giải quyết vấn đề: 2xx thành công không cần hành động; 4xx kiểm tra tham số yêu cầu/xác thực/quyền/giới hạn tốc độ; 5xx kiểm tra nhật ký server.

Sự khác biệt chính xác giữa chuyển hướng 301 và 302 là gì?

Khác biệt cốt lõi: 301 là **chuyển hướng vĩnh viễn** — trình duyệt/công cụ tìm kiếm cache địa chỉ mới và quyền hạn SEO được chuyển sang URL mới; 302 là **chuyển hướng tạm thời** — không được cache và không có chuyển giao quyền hạn. Cũng có khác biệt quan trọng về thay đổi phương thức: trong lịch sử 301/302 chuyển POST thành GET (hành vi không chính xác), trong khi 307/308 giữ nguyên phương thức yêu cầu gốc nghiêm ngặt. Dùng 301 cho chuyển hướng HTTPS, di chuyển tên miền, thay đổi URL vĩnh viễn; dùng 302 hoặc 307 cho bảo trì tạm thời và trang chiến dịch.

Sự khác biệt giữa 401 và 403 là gì?

401 Unauthorized có nghĩa là 'chưa xác thực' — server không biết bạn là ai, bạn cần đăng nhập/cung cấp Token trước (thường đi kèm header WWW-Authenticate); 403 Forbidden có nghĩa là 'đã xác thực nhưng không có quyền' — server biết bạn là ai, nhưng bạn không có quyền truy cập tài nguyên này. Nói đơn giản: 401 là 'bạn không mang thẻ ra vào', 403 là 'bạn có thẻ nhưng không được vào phòng này'.

Sự khác biệt giữa 502, 503 và 504 là gì?

Đều là lỗi server nhưng nguyên nhân khác nhau: 502 Bad Gateway có nghĩa là reverse proxy nhận được **phản hồi không hợp lệ** từ upstream (backend bị lỗi/lỗi giao thức); 503 Service Unavailable có nghĩa là server **tạm thời không khả dụng** (quá tải/bảo trì/dịch vụ chưa khởi động); 504 Gateway Timeout có nghĩa là proxy server **timeout khi chờ upstream** (backend xử lý quá chậm/truy vấn CSDL chậm). Khi xử lý sự cố: với 502 kiểm tra tiến trình backend có sống không và nhật ký lỗi; với 503 kiểm tra trạng thái dịch vụ/giới hạn tốc độ/trang bảo trì; với 504 kiểm tra hiệu năng backend/truy vấn chậm/cấu hình timeout.

Khi nào dùng 200 OK vs 204 No Content?

200 OK là phản hồi thành công tiêu chuẩn và có thể trả về nội dung phản hồi (vd: kết quả truy vấn, dữ liệu tài nguyên đã tạo); 204 No Content cho biết thành công nhưng **không trả về nội dung phản hồi**, thường dùng cho DELETE thành công, cập nhật PUT/POST thành công không cần trả về dữ liệu. Phản hồi 204 không được chứa nội dung.

Cách xử lý mã giới hạn tốc độ 429?

429 Too Many Requests có nghĩa là client đã vượt quá giới hạn tần suất yêu cầu của server. Phản hồi thường chứa header Retry-After cho biết bao nhiêu giây phải đợi trước khi thử lại. Client nên triển khai backoff theo cấp số nhân (Exponential Backoff): đợi 1 giây ở lần thử đầu, 2 ở lần thứ hai, 4 ở lần thứ ba... Cũng kiểm tra header X-RateLimit-Limit, X-RateLimit-Remaining, X-RateLimit-Reset để biết hạn mức giới hạn tốc độ.

Mã mở rộng nhà cung cấp, như 520-527 của Cloudflare là gì?

Mã trạng thái HTTP tiêu chuẩn chỉ được định nghĩa trong khoảng 100-599 và hầu hết được đăng ký tại IANA, nhưng nhà cung cấp CDN/proxy định nghĩa tiện ích mở rộng tùy chỉnh: Cloudflare định nghĩa loạt 520-527 cho sự cố kết nối với nguồn (521 nguồn từ chối, 522 timeout kết nối, 524 timeout phản hồi v.v.); Nginx định nghĩa 499 (client đóng kết nối). Các mã này không phải mã HTTP tiêu chuẩn nhưng thường xuất hiện trong xử lý sự cố vận hành thực tế, và công cụ này bao gồm các mã mở rộng nhà cung cấp thường dùng.

Mã trạng thái HTTP là gì?

Mã trạng thái HTTP (HTTP Status Code) là các mã số ba chữ số được server trả về khi phản hồi yêu cầu HTTP, cho biết kết quả xử lý — thành công hay thất bại? Nếu thất bại đó là sự cố client hay server? Cần chuyển hướng không? Đây là một trong những thông tin chẩn đoán cơ bản và quan trọng nhất trong phát triển và vận hành web.

Mã trạng thái được chia thành 5 danh mục theo chữ số đầu tiên: **1xx Phản hồi thông tin** (yêu cầu đã nhận, đang tiếp tục xử lý, hiếm gặp trong thực tế); **2xx Thành công** (yêu cầu được xử lý thành công, phổ biến nhất là 200 OK); **3xx Chuyển hướng** (cần hành động bổ sung từ client, vd: 301 chuyển hướng vĩnh viễn, 302 chuyển hướng tạm thời, 304 trúng bộ đệm); **4xx Lỗi Client** (vấn đề với yêu cầu, vd: 400 tham số sai, 401 chưa xác thực, 403 không có quyền, 404 không tìm thấy, 429 giới hạn tốc độ); **5xx Lỗi Server** (server không xử lý được yêu cầu, vd: 500 lỗi nội bộ, 502 Bad Gateway, 503 không khả dụng, 504 timeout).

**Tại sao phải phân biệt 4xx và 5xx?** Đây là đánh giá ưu tiên đầu tiên khi xử lý sự cố: thấy 4xx trước tiên kiểm tra yêu cầu của bạn — URL đúng không, tham số đủ không, có kèm Token không, quyền đủ không, yêu cầu có quá thường xuyên không?; thấy 5xx bạn cần kiểm tra nhật ký server — tiến trình backend khỏe không, CSDL đã kết nối chưa, cấu hình đúng không, có quá tải không?. Sai hướng sẽ lãng phí rất nhiều thời gian gỡ lỗi.

**Sự khác biệt giữa mã chuyển hướng là chủ đề thường gặp trong bài thi**: 301 là chuyển hướng vĩnh viễn (chuyển giao quyền hạn SEO, bộ đệm trình duyệt), 302 là chuyển hướng tạm thời (không chuyển giao quyền hạn), 307/308 giữ nguyên phương thức yêu cầu nghiêm ngặt (POST không chuyển thành GET). Trong thực tế dùng 301 cho chuyển hướng HTTPS và di chuyển tên miền, 302 cho bảo trì tạm thời, 303 cho chuyển hướng sau khi gửi form POST (mẫu PRG).

Công cụ này **bao gồm đầy đủ** tất cả các mã trạng thái HTTP tiêu chuẩn (bao gồm cả các mã dễ nhầm lẫn như 303/307/308, 405/409/422/429 v.v.) cũng như mã mở rộng nhà cung cấp thường dùng của Cloudflare/Nginx (520-527, 499). Hỗ trợ lọc danh mục, tìm kiếm từ khóa và thẻ truy cập nhanh — công cụ tham khảo hàng ngày thiết yếu để gỡ lỗi phát triển, xử lý sự cố API và xác định vị trí sự cố vận hành.

术语表

HTTP
HyperText Transfer Protocol, giao thức cơ bản cho truyền dữ liệu trên World Wide Web, dựa trên TCP/IP, sử dụng mô hình yêu cầu-phản hồi. Các phiên bản chính hiện tại là HTTP/1.1 và HTTP/2, với HTTP/3 dựa trên QUIC.
Tính Idempotent (Idempotence)
Thực hiện cùng một yêu cầu nhiều lần có cùng hiệu ứng như thực hiện một lần. GET/HEAD/PUT/DELETE/OPTIONS/TRACE là idempotent; POST không idempotent (gửi nhiều lần tạo nhiều tài nguyên). Lý do quan trọng 307/308 giữ nguyên phương thức là duy trì tính idempotent.
CORS (Cross-Origin Resource Sharing)
Cơ chế truy cập cross-origin theo chính sách same-origin của trình duyệt. Yêu cầu preflight CORS (OPTIONS) có thể trả về 405 Method Not Allowed hoặc lỗi liên quan CORS, một trong những vấn đề phổ biến nhất trong phát triển frontend.
Mẫu PRG (Post/Redirect/Get)
Thực hành tốt nhất cho gửi form web: Sau khi gửi form bằng POST, trả về chuyển hướng 303 See Other đến trang kết quả, tránh gửi trùng lặp khi người dùng làm mới. Đây là trường hợp sử dụng điển hình nhất của 303.
Retry-After
Header phản hồi HTTP dùng với 503 Service Unavailable hoặc 429 Too Many Requests để cho client biết phải đợi bao nhiêu giây trước khi thử lại yêu cầu.
WWW-Authenticate
Header phản hồi HTTP dùng với 401 Unauthorized để cho client biết dùng lược đồ xác thực nào (Basic/Bearer/Digest v.v.) và phạm vi xác thực.
ETag / If-None-Match
Cơ chế xác thực bộ đệm. Server trả về ETag xác định phiên bản tài nguyên; client gửi header If-None-Match trong các yêu cầu tiếp theo, và nếu tài nguyên không thay đổi server trả về 304 Not Modified (không có nội dung, tiết kiệm băng thông).
Reverse Proxy
Một server proxy (như Nginx, Cloudflare, HAProxy) nằm giữa client và server backend, nhận yêu cầu từ client và chuyển tiếp đến backend, sau đó trả về phản hồi từ backend cho client. Lỗi 502/503/504 đều xảy ra giữa reverse proxy và backend.

Tổng quan 5 danh mục mã trạng thái HTTP

LớpÝ nghĩaMục đíchMã thường dùng
1xxPhản hồi thông tin (Informational)Yêu cầu đã nhận, đang tiếp tục xử lý (trạng thái trung gian giao thức)100 Continue, 101 Switching Protocols
2xxPhản hồi thành công (Success)Yêu cầu đã được server nhận, hiểu và chấp nhận thành công200 OK, 201 Created, 204 No Content, 206 Partial Content
3xxChuyển hướng (Redirection)Cần hành động bổ sung từ client để hoàn thành yêu cầu301 Moved Permanently, 302 Found, 304 Not Modified, 307/308
4xxLỗi Client (Client Error)Yêu cầu có lỗi cú pháp hoặc không thể thực hiện, lỗi phía client400 Bad Request, 401 Unauthorized, 403 Forbidden, 404 Not Found, 429 Too Many Requests
5xxLỗi Server (Server Error)Server không thể thực hiện yêu cầu hợp lệ, lỗi phía server500 Internal Server Error, 502 Bad Gateway, 503 Service Unavailable, 504 Gateway Timeout

So sánh mã chuyển hướng thường dùng (301/302/303/307/308)

TênVĩnh viễnThay đổi phương thứcCó thể cacheTrường hợp sử dụng điển hình
301Moved Permanently✅ Vĩnh viễnPOST có thể thành GET (tương thích lịch sử)✅ Mặc định được cacheThiết kế lại trang web, di chuyển tên miền, HTTP→HTTPS, URL cũ không còn dùng
302Found❌ Tạm thờiPOST có thể thành GET (tương thích lịch sử)❌ Mặc định không cacheChuyển hướng bảo trì tạm thời, trang chiến dịch, thử nghiệm A/B
303See Other❌ Tạm thờiPOST→GET (thay đổi rõ ràng)❌ Mặc định không cacheChuyển hướng đến trang kết quả sau khi gửi form POST (mẫu PRG)
307Temporary Redirect❌ Tạm thờiGiữ nguyên phương thức gốc nghiêm ngặt❌ Mặc định không cacheChuyển hướng tạm thời giữ nguyên phương thức và nội dung yêu cầu
308Permanent Redirect✅ Vĩnh viễnGiữ nguyên phương thức gốc nghiêm ngặt✅ Mặc định được cacheChuyển hướng vĩnh viễn ngăn POST chuyển thành GET

Hướng dẫn xử lý các lỗi client phổ biến

Ý nghĩaNguyên nhân phổ biếnHướng giải quyết
400Bad RequestLỗi cú pháp yêu cầu/thiếu tham số/lỗi định dạng JSON/header quá lớnKiểm tra tham số yêu cầu, Content-Type, mã hóa URL
401UnauthorizedChưa xác thực/Token hết hạn/thiếu header AuthorizationKiểm tra trạng thái đăng nhập, thời hạn Token, định dạng header Bearer
403ForbiddenĐã xác thực nhưng không có quyền/IP bị chặn/CSRF Token không hợp lệ/WAF chặnKiểm tra quyền người dùng, danh sách trắng IP, quy tắc WAF, CSRF Token
404Not FoundURL không tồn tại/tài nguyên bị xóa/lỗi cấu hình định tuyếnKiểm tra chính tả URL, cấu hình route, xem tài nguyên đã bị xóa chưa
405Method Not AllowedSai phương thức yêu cầu (vd: dùng POST cho endpoint chỉ chấp nhận GET)Kiểm tra phương thức HTTP (GET/POST/PUT/DELETE v.v.), preflight CORS
408Request TimeoutClient gửi yêu cầu quá chậm/độ trễ mạng/timeout server quá ngắnKiểm tra kết nối mạng, tăng timeout, tải lên theo lô
409ConflictXung đột tài nguyên (vd: tạo trùng lặp, xung đột phiên bản, sửa đổi đồng thời)Kiểm tra gửi trùng lặp, dùng khóa lạc quan/khóa idempotency
413Payload Too LargeTệp tải lên/nội dung yêu cầu vượt quá giới hạn serverKiểm tra client_max_body_size của nginx, nén tệp, tải lên phân đoạn
422Unprocessable EntityĐịnh dạng yêu cầu đúng nhưng lỗi ngữ nghĩa (vd: xác thực trường thất bại)Xác thực tham số RESTful API, kiểm tra trường bắt buộc, kiểu dữ liệu, định dạng
429Too Many RequestsVượt quá giới hạn tốc độ/tần suất yêu cầu quá caoGiảm tần suất yêu cầu, thêm backoff theo cấp số nhân, yêu cầu hạn mức cao hơn

Lỗi server phổ biến và mã mở rộng Cloudflare

Ý nghĩaNguyên nhân phổ biến
500Internal Server ErrorNgoại lệ trong mã server/lỗi chưa bắt được/kết nối CSDL thất bại/lỗi cấu hình
501Not ImplementedServer không hỗ trợ chức năng được yêu cầu (vd: phương thức HTTP không được hỗ trợ)
502Bad GatewayReverse proxy (nginx/CDN) nhận phản hồi không hợp lệ từ upstream/tiến trình backend bị lỗi/PHP-FPM chưa khởi động
503Service UnavailableServer quá tải/đang bảo trì/dịch vụ backend chưa khởi động/nguồn kết nối cạn kiệt
504Gateway TimeoutReverse proxy timeout khi chờ phản hồi từ upstream/backend xử lý quá chậm/truy vấn CSDL chậm
520Web Server Returned Unknown Error (CF)Cloudflare: Nguồn gốc trả về phản hồi không xác định/bất thường (lỗi giao thức/phản hồi trống/không có mã trạng thái)
521Web Server Is Down (CF)Cloudflare: Server gốc từ chối kết nối (nguồn ngoại tuyến/firewall chặn IP CF)
522Connection Timed Out (CF)Cloudflare: Không thể thiết lập kết nối TCP với nguồn (firewall nguồn/security group/iptables)
523Origin Is Unreachable (CF)Cloudflare: IP nguồn không thể truy cập (server gốc không tồn tại/vấn đề định tuyến)
524A Timeout Occurred (CF)Cloudflare: Kết nối TCP thành công nhưng nguồn timeout khi trả về phản hồi HTTP (>100s), thường gặp với truy vấn chậm/tác vụ dài
499Client Closed Request (Nginx)Mã mở rộng Nginx: Client đóng kết nối trước khi server phản hồi (người dùng đã hủy/timeout frontend)

Authoritative References