logo
GeekFormat

Chuyển đổi đơn vị

1Mét = 100Xentimét
100

Hệ đo lường quốc tế (SI)

Picômét (pm)1.00×10¹²
Nanômét (nm)1.00×10⁹
Micrômét (μm)1000000
Milimét (mm)1000
Xentimét (cm)100
Đềximét (dm)10
Mét (m)1
Kilômét (km)0.001
Đơn vị thiên văn (AU)6.68×10⁻¹²
Năm ánh sáng (ly)1.06×10⁻¹⁶

Hệ Anh

Mil (mil)39370.07874
Inch (in)39.370079
Feet (ft)3.28084
Yard (yd)1.093613
Dặm (mi)0.000621
Hải lý (nmi)0.00054
Fathom (fm)0.546807
Furlong (fur)0.004971

Hệ Trung Quốc

0.002
Trượng0.3
Thước3
Cun30
Phân300
Hào3000

Công cụ chuyển đổi đơn vị trực tuyến miễn phí hỗ trợ 34 danh mục đo lường, bao gồm chiều dài, cân nặng, nhiệt độ, diện tích, thể tích, tốc độ, thời gian, áp suất, năng lượng, công suất và lưu trữ dữ liệu. Hỗ trợ hệ mét, hệ Anh và các đơn vị truyền thống Trung Quốc với bảng chuyển đổi chính xác và công thức. Công cụ hoạt động trực tiếp trên trình duyệt, không cần cài đặt và cung cấp tính toán tức thì cho tất cả các chuyển đổi phổ biến - từ cm sang inch, kg sang pound đến độ C sang độ F.

Đề xuất Liên quan

Trường hợp sử dụng

  • Mua sắm
  • Kỹ thuật
  • Bất động sản
  • Nấu ăn
  • Bài tập về nhà
  • Thể dục

Tính năng

  • 34 danh mục
  • Đơn vị hệ mét/hệ Anh/Trung Quốc
  • Chuyển đổi nhiệt độ chính xác
  • Xử lý hàng loạt tức thì
  • Bảng và công thức nhanh
  • Dùng trên trình duyệt, không cần cài đặt

Cách Sử dụng

  1. Chọn danh mục
  2. Nhập giá trị và đơn vị nguồn
  3. Chọn đơn vị đích
  4. Mở rộng tất cả
  5. Sử dụng bảng

Câu hỏi Thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu cm?

1 inch = 2,54 cm, 1 cm ≈ 0,3937 inch

1 kg bằng bao nhiêu pound?

1 kg ≈ 2,2046 lbs, 1 lb ≈ 0,4536 kg

Cách chuyển đổi độ C sang độ F?

°F = °C × 9/5 + 32, °C = (°F-32) × 5/9; ví dụ 0°C=32°F, 100°C=212°F, 37°C≈98,6°F

1 dặm bằng bao nhiêu km?

1 dặm ≈ 1,6093 km, 1 km ≈ 0,6214 dặm

1 mét vuông bằng bao nhiêu feet vuông?

1 m² ≈ 10,7639 feet vuông, 1 feet vuông ≈ 0,0929 m²

1 gallon bằng bao nhiêu lít?

1 gallon Mỹ ≈ 3,785 L, 1 gallon Anh ≈ 4,546 L

Tại sao nhiệt độ không phải nhân chia đơn giản?

Khác điểm không - quan hệ tuyến tính không tỷ lệ thuận

1 gram bằng bao nhiêu oz?

1 oz ≈ 28,35 g, 1 g ≈ 0,0353 oz, 1 lb = 16 oz

Về Chuyển đổi Đơn vị

Tổng quan về hệ SI/Anh/truyền thống

Chuyển đổi chính chiều dài và khối lượng

Nhiệt độ C/F/K

Chuyển đổi diện tích và thể tích

Lưu trữ dữ liệu: 1024 vs 1000

Xen-ti-mét sang inch – Bảng quy đổi

Xen-ti-mét (cm)Inch (in)
1 cm0.39 in
5 cm1.97 in
10 cm3.94 in
50 cm19.69 in
100 cm39.37 in
150 cm59.06 in
200 cm78.74 in

Inch sang xen-ti-mét – Bảng quy đổi

Inch (in)Xen-ti-mét (cm)
1 in2.54 cm
5 in12.70 cm
10 in25.40 cm
12 in (1 ft)30.48 cm
24 in (2 ft)60.96 cm
36 in (3 ft)91.44 cm
60 in (5 ft)152.40 cm

Mét sang feet – Bảng quy đổi

Mét (m)Feet (ft)
1 m3.28 ft
5 m16.40 ft
10 m32.81 ft
50 m164.04 ft
100 m328.08 ft
500 m1,640.42 ft
1000 m3,280.84 ft

Kilômét sang dặm – Bảng quy đổi

Kilômét (km)Dặm (mi)
1 km0.62 mi
5 km3.11 mi
10 km6.21 mi
50 km31.07 mi
100 km62.14 mi
500 km310.69 mi
1000 km621.37 mi

Kilôgam sang pound – Bảng quy đổi

Kilôgam (kg)Pound (lb)
1 kg2.20 lb
5 kg11.02 lb
10 kg22.05 lb
25 kg55.12 lb
50 kg110.23 lb
75 kg165.35 lb
100 kg220.46 lb

Gam sang aoxơ – Bảng quy đổi

Gam (g)Aoxơ (oz)
1 g0.035 oz
5 g0.176 oz
10 g0.353 oz
50 g1.764 oz
100 g3.527 oz
250 g8.818 oz
500 g17.637 oz

Xen-ti-ốt sang Fa-ren-hai – Bảng quy đổi

Xen-ti-ốt (°C)Fa-ren-hai (°F)
0 °C32 °F
10 °C50 °F
20 °C68 °F
25 °C77 °F
30 °C86 °F
37 °C98.6 °F
100 °C212 °F

Mét vuông sang feet vuông – Bảng quy đổi

Mét vuông (m²)Feet vuông (sq ft)
1 m²10.76 sq ft
10 m²107.64 sq ft
50 m²538.20 sq ft
100 m²1,076.39 sq ft
500 m²5,381.96 sq ft
1000 m²10,763.91 sq ft
10000 m²107,639.10 sq ft

Lít sang gallon Mỹ – Bảng quy đổi

Lít (L)Gallon Mỹ (US gal)
1 L0.26 US gal
5 L1.32 US gal
10 L2.64 US gal
20 L5.28 US gal
50 L13.21 US gal
100 L26.42 US gal
1000 L264.17 US gal

km/h sang mph – Bảng quy đổi

km/hmph
10 km/h6.21 mph
20 km/h12.43 mph
40 km/h24.85 mph
60 km/h37.28 mph
80 km/h49.71 mph
100 km/h62.14 mph
120 km/h74.56 mph