- Dotted Decimal (Thập phân có dấu chấm)
- Định dạng phổ biến nhất mà con người có thể đọc được của IPv4: địa chỉ 32-bit được chia thành 4 nhóm mỗi 8 bit, mỗi nhóm chuyển thành số thập phân 0–255, nối bằng dấu chấm, ví dụ 192.168.1.1.
- Decimal Integer (Số nguyên thập phân)
- Xem địa chỉ IPv4 32-bit như một số nguyên không dấu, phạm vi 0–4294967295. Thường được sử dụng cho lưu trữ cơ sở dữ liệu (như hàm INET_ATON của MySQL) và so sánh phạm vi.
- Binary (Nhị phân)
- Biểu diễn nhị phân 32-bit gốc của địa chỉ IPv4, mỗi 8 bit là một octet. Phép toán bit của mặt nạ mạng con và tiền tố CIDR được thực hiện ở cấp độ nhị phân.
- Hexadecimal (Thập lục phân)
- Biểu diễn thập lục phân 8-bit bắt đầu bằng 0x, mỗi 2 bit tương ứng với một octet. Thường thấy trong phân tích bắt gói tin (như Wireshark) và gỡ lỗi giao thức cấp thấp.
- Octet
- Mỗi đoạn 8-bit được phân tách bằng dấu chấm trong địa chỉ IPv4 được gọi là một octet, giá trị 0–255. 4 octet tạo thành địa chỉ 32-bit hoàn chỉnh.
- Network Byte Order (Thứ tự byte mạng)
- Giao thức TCP/IP quy định sử dụng Big-Endian để truyền dữ liệu đa byte: byte cao nhất ở trước. Thứ tự viết của thập phân có dấu chấm phù hợp với thứ tự byte mạng.
- CIDR (Định tuyến liên miền không phân lớp)
- Classless Inter-Domain Routing, sử dụng ký hiệu /độ dài tiền tố để chỉ ra bit mạng; ví dụ /24 có nghĩa là 24 bit đầu tiên là bit mạng, 8 bit cuối cùng là bit máy chủ.
- Subnet Mask (Mặt nạ mạng con)
- Số nhị phân 32-bit; bit mạng tất cả là 1, bit máy chủ tất cả là 0; được sử dụng để phân biệt phần mạng và phần máy chủ trong địa chỉ IP, ví dụ 255.255.255.0.
- Wildcard Mask (Mặt nạ đại diện)
- Kết quả của phép đảo bit của mặt nạ mạng con: 0 có nghĩa là phải khớp, 1 có nghĩa là bỏ qua; được sử dụng trong cấu hình ACL và định tuyến, ví dụ 0.0.0.255 tương ứng với /24.
- INET_ATON / INET_NTOA
- Tên hàm cổ điển cho chuyển đổi hai chiều giữa địa chỉ IP và số nguyên. ATON (ASCII to Number) chuyển đổi IP có dấu chấm thành số nguyên, NTOA (Number to ASCII) thực hiện ngược lại. MySQL, PHP và C cung cấp hàm này.