Xác thực biểu thức sắt
Biểu thức sắt
phútGiờNgàyThángTuần
📋 每分钟 执行
phút0-59
Giờ0-23
Ngày1-31
Tháng1-12
Tuần0=Sun 6=Sat
Tiếp theo. Thời gian chạy ngược
1.03:34:00 Th 7, 23/05/2026
2.03:35:00 Th 7, 23/05/2026
3.03:36:00 Th 7, 23/05/2026
4.03:37:00 Th 7, 23/05/2026
5.03:38:00 Th 7, 23/05/2026
6.03:39:00 Th 7, 23/05/2026
7.03:40:00 Th 7, 23/05/2026
8.03:41:00 Th 7, 23/05/2026
9.03:42:00 Th 7, 23/05/2026
10.03:43:00 Th 7, 23/05/2026
Tham khảo về cú phápron
| Ký hiệu | Nghĩa là | Ví dụ |
|---|---|---|
| * | Giá trị | : mỗi đơn vị |
| , | Nhiều giá trị | 1,3,5 → 1、3、5 |
| - | Phạm vi | 1-5 ▪ 1 đến 5 |
| / | Bước | */5 đơn vị trên 5 đơn vị |
| n-m/s | Phạm vi + Bước | 0-30/10 → 0, 10, 20, 30 |