logo
GeekFormat

Máy tính Mạng con

Máy tínhSubnet IPv4

Nhập IP/CIDR để tính địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast, dải địa chỉ khbar dụng và subnet mask theo thời gian thực.

Kết quả tính toán

Network
-64.-88.0.0
Broadcast
-64.-88.0.-1
Netmask
255.255.255.0
Wildcard
0.0.0.255
First Host
-64.-88.0.-255
Last Host
-64.-88.0.-2
Block Size
256
Binary Mask
11111111.11111111.11111111.00000000

Chia các phân đoạn IP lớn thành các mạng con nhỏ hơn (phân chia mạng con) là kỹ năng thiết yếu của kỹ sư mạng — dù là lập kế hoạch mạng văn phòng, cấu hình VLAN hay tính toán phân đoạn mạng VPC đám mây — cần một máy tính mạng con nhanh chóng và chính xác. Công cụ này thực hiện tính toán ngay lập tức sau khi nhập, hiển thị tất cả tham số cốt lõi và bảng tham khảo, đồng thời rất phù hợp cho việc luyện thi CCNA/HCIA.

Đề xuất Liên quan

Trường hợp sử dụng

  • Lập kế hoạch mạng văn phòng: khi triển khai LAN văn phòng mới, tính toán CIDR phù hợp và dung lượng máy chủ
  • Cấu hình VPC đám mây: khi tạo AWS VPC/Azure VNet/Alibaba VPC, tính toán phạm vi mạng con và mặt nạ
  • Quy tắc tường lửa/ACL: khi viết quy tắc ACL Cisco/H3C, xác định địa chỉ mạng và wildcard
  • Khắc phục sự cố mạng: kiểm tra xem hai IP có cùng mạng con không để chẩn đoán sự cố router
  • Học CCNA/HCIA: luyện tập chuyển đổi CIDR-sang-mặt nạ nhanh, tính số máy chủ và giải quyết vấn đề nhanh
  • Mạng Docker/Kubernetes: hiểu cầu nối mạng, phạm vi CIDR mạng pod và lập kế hoạch địa chỉ

Tính năng

  • Nhập định dạng CIDR: nhập 192.168.1.0/24 hoặc 10.0.0.1/16 để tính toán tự động
  • 8 kết quả cốt lõi: Network, Broadcast, Netmask, Wildcard Mask, First Host, Last Host, Block Size, Binary Mask
  • Bảng tham khảo CIDR tích hợp: từ /8 đến /32 với số lượng máy chủ và kịch bản sử dụng
  • Tham khảo IP riêng: các phạm vi 10/172.16/192.168/127.0.0.0 kèm giải thích
  • Tất cả tính toán cục bộ trên trình duyệt: không giao tiếp máy chủ, kết quả tức thì, bảo vệ quyền riêng tư
  • Sao chép kết quả một cú nhấp chuột cho tệp cấu hình hoặc tài liệu

Cách Sử dụng

  1. Nhập địa chỉ IP định dạng CIDR vào ô nhập liệu, ví dụ 192.168.1.0/24 hoặc 10.0.0.100/16
  2. Công cụ ngay lập tức hiển thị tất cả kết quả: Địa chỉ mạng, Địa chỉ Broadcast, Mặt nạ mạng con, Mặt nạ Wildcard
  3. Xem First Host và Last Host: IP khả dụng đầu tiên và cuối cùng trong mạng con
  4. Kiểm tra Block Size: tổng số IP trong mạng con (bao gồm mạng và broadcast) và Usable Hosts
  5. Nhấp 'Hiển thị Mặt nạ Nhị phân' để xem biểu diễn nhị phân của mặt nạ mạng con, hữu ích khi học phép AND bit
  6. Sử dụng bảng tham khảo CIDR ở dưới để so sánh tất cả tiền tố từ /8 đến /32

Câu hỏi Thường gặp

Máy tính mạng con tính toán những kết quả nào?

Bằng cách nhập một IPv4 ở định dạng CIDR (ví dụ: 192.168.1.0/24), công cụ ngay lập tức tính toán 8 kết quả: Network (địa chỉ mạng), Broadcast, Netmask, Wildcard, First Host, Last Host, Block Size (tổng kích thước khối) và Binary Mask (mặt nạ nhị phân).

Tại sao địa chỉ mạng và broadcast không thể sử dụng?

Địa chỉ mạng (các bit máy chủ đều là 0) xác định chính mạng con đó và được sử dụng trong bảng định tuyến; địa chỉ broadcast (các bit máy chủ đều là 1) gửi gói tin đến tất cả máy chủ. Hai địa chỉ này có mục đích đặc biệt và không thể gán cho máy chủ, do đó máy chủ khả dụng = tổng - 2.

Mặt nạ Wildcard được sử dụng ở đâu?

Mặt nạ wildcard chủ yếu được sử dụng trong ACL (danh sách kiểm soát truy cập) và giao thức định tuyến (OSPF/EIGRP) trên thiết bị Cisco/H3C. Khác với mặt nạ mạng con, trong wildcard 0 có nghĩa là 'phải khớp' và 1 có nghĩa là 'bỏ qua'. Ví dụ 0.0.0.255 có nghĩa là khớp trên 24 bit đầu (/24).

Kết quả có được tải lên máy chủ không?

Không. Tất cả các phép tính được thực hiện cục bộ trong trình duyệt thông qua JavaScript, không có dữ liệu nào được gửi đến máy chủ. Kết quả tức thì không có độ trễ mạng và không có rủi ro quyền riêng tư.

Tại sao /31 không có 0 máy chủ khả dụng?

/31 chỉ có 2 địa chỉ (block=2), điển hình cho kết nối point-to-point (hai router kết nối với nhau). RFC 3021 định nghĩa việc sử dụng /31 mà không cần địa chỉ mạng và broadcast; cả hai địa chỉ đều có thể được sử dụng làm điểm cuối. Tuy nhiên trong hầu hết các kịch bản, /30 được sử dụng cho point-to-point.

IP nhập vào có phải là địa chỉ mạng không?

Không. Bạn có thể nhập bất kỳ IP nào trong mạng con (ví dụ: 192.168.1.100/24); công cụ sẽ tự động tính toán địa chỉ mạng chính xác (192.168.1.0) và tất cả các tham số khác. Không quan trọng IP đó là máy chủ hay địa chỉ mạng.

Làm thế nào để nhanh chóng xác định hai IP có cùng mạng con không?

Thực hiện phép AND bit trên cả hai IP với mặt nạ mạng con; nếu kết quả (địa chỉ mạng) giống nhau thì chúng cùng mạng con, ngược lại cần router. Ví dụ: 192.168.1.100/24 và 192.168.1.200/24 đều có mạng là 192.168.1.0, cùng mạng con.

术语表

CIDR (Định tuyến Liên miền Không phân lớp)
Định tuyến không phân lớp, ký hiệu với / theo sau là độ dài tiền tố, ví dụ /24. Thay thế hệ thống lớp A/B/C cũ để phân bổ linh hoạt hơn.
Mặt nạ mạng con
Số 32 bit đánh dấu ranh giới giữa phần mạng và phần máy chủ. /24 tương ứng với 255.255.255.0, trong đó bit 1 là phần mạng.
Mặt nạ Wildcard
Mặt nạ đảo ngược được sử dụng trong ACL và giao thức định tuyến (OSPF/EIGRP); 0 có nghĩa là khớp, 1 có nghĩa là bỏ qua. Đảo ngược của mặt nạ mạng con.
Địa chỉ mạng
Địa chỉ đầu tiên của mạng con (các bit máy chủ đều là 0), xác định chính mạng con đó và được sử dụng trong bảng định tuyến.
Địa chỉ Broadcast
Địa chỉ cuối cùng của mạng con (các bit máy chủ đều là 1), được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả máy chủ trong mạng con.
Kích thước khối
Tổng số IP trong mạng con (bao gồm mạng và broadcast) = 2^(32-tiền tố). /24 = 256.
Máy chủ khả dụng
Số IP có thể gán cho thiết bị = Kích thước khối - 2 (trừ mạng và broadcast). /31 và /32 là ngoại lệ.
Độ dài tiền tố
Số sau / trong ký hiệu CIDR chỉ ra các bit mạng, từ /0 (toàn bộ internet) đến /32 (một máy chủ đơn).
Default Gateway
Địa chỉ IP của giao diện router trong mạng con, thường là máy chủ khả dụng đầu tiên, dùng để chuyển tiếp gói tin giữa các mạng con.

Bảng tham khảo tiền tố CIDR, mặt nạ mạng con và máy chủ khả dụng

/8255.0.0.00.255.255.25516,777,21616,777,214Mạng lớp A truyền thống
/16255.255.0.00.0.255.25565,53665,534Mạng lớp B truyền thống
/20255.255.240.00.0.15.2554,0964,094Tổ chức quy mô vừa/VPC đám mây
/22255.255.252.00.0.3.2551,0241,022Mạng văn phòng lớn
/24255.255.255.00.0.0.255256254Mạng con phổ biến nhất/nhà riêng/văn phòng nhỏ
/25255.255.255.1280.0.0.127128126Chia /24 thành hai mạng con
/26255.255.255.1920.0.0.636462Mạng bộ phận nhỏ
/27255.255.255.2240.0.0.313230Văn phòng nhỏ/Phân đoạn VLAN
/28255.255.255.2400.0.0.151614Router point-to-point/trung tâm dữ liệu
/29255.255.255.2480.0.0.786Mạng con tối thiểu với máy chủ khả dụng
/30255.255.255.2520.0.0.342Kết nối point-to-point (kết nối liên router)
/32255.255.255.2550.0.0.011Máy chủ đơn/giao diện loopback/quy tắc tường lửa

Phạm vi IP riêng và phân chia mạng con mặc định

10.0.0.0 – 10.255.255.25510.0.0.0/816,777,216Lớp A riêngMạng doanh nghiệp lớn/VPC đám mây lớn
172.16.0.0 – 172.31.255.255172.16.0.0/121,048,576Lớp B riêngCông ty quy mô vừa/Phân đoạn Docker mặc định (172.17.0.0/16)
192.168.0.0 – 192.168.255.255192.168.0.0/1665,536Lớp C riêngRouter gia đình/văn phòng nhỏ — phổ biến nhất
169.254.0.0 – 169.254.255.255169.254.0.0/1665,536Link-localTự động cấu hình không cần DHCP (APIPA)
127.0.0.0 – 127.255.255.255127.0.0.0/816,777,216LoopbackKiểm tra loopback cục bộ, không đi ra card mạng

Authoritative References

  • Reference
  • Reference
  • Reference