logo
GeekFormat

Đổi đơn vị nồng độ

1ppm = 1000ppb
1000

Thông dụng

ppm (10⁻⁶)1
ppb (10⁻⁹)1000
ppt (10⁻¹²)1000000
Miligam/lít (mg/L)1
Gam/mililít (g/mL)0.000001

Công cụ trực tuyến miễn phí đổi đơn vị nồng độ, hỗ trợ chuyển đổi hai chiều tức thời giữa 5 đơn vị thường dùng: ppm (phần triệu), ppb (phần tỷ), ppt (phần nghìn tỷ), mg/L (miligam trên lít), g/mL (gam trên mililít). ppm/ppb/ppt là tỷ lệ không thứ nguyên, còn mg/L/g/mL là đơn vị nồng độ khối lượng; đối với dung dịch nước loãng (khối lượng riêng ≈ 1g/mL), 1 ppm ≈ 1 mg/L. Nhập giá trị bất kỳ là nhận ngay kết quả quy đổi ra tất cả các đơn vị, một cú nhấp là hoán đổi hai đơn vị, mọi phép toán đều thực hiện cục bộ trên trình duyệt.

Đề xuất Liên quan

Trường hợp sử dụng

  • Nhân viên kiểm nghiệm nước: chuyển đổi số đọc trên máy từ ppm/ppb/ppt sang mg/L để điền vào báo cáo theo tiêu chuẩn QCVN
  • Lập báo cáo giám sát môi trường: thống nhất đơn vị số liệu đo chất ô nhiễm trong không khí, nước, đất, tránh dùng lẫn lộn ppm/mg/L gây đọc nhầm
  • Chuẩn bị thí nghiệm hóa học: quy đổi khối lượng chất tan cần thiết hay thể tích dung dịch mẹ cần pipet trước khi pha dung dịch chuẩn cấp ppm/ppb và dựng đường chuẩn
  • Kiểm nghiệm an toàn thực phẩm-dược phẩm: giới hạn tồn dư thuốc trừ sâu, tồn dư thuốc thú y, kim loại nặng thường quy định bằng ppm/ppb; báo cáo kết quả cần thống nhất đơn vị
  • Đọc hiểu báo cáo xét nghiệm y tế: chuyển đổi đơn vị nồng độ thuốc trong máu, kim loại nặng trong nước tiểu, chất ô nhiễm nước uống, hiểu quan hệ giữa μg/L và ppb
  • Xử lý nước thải công nghiệp/nước thải sinh hoạt: đổi đơn vị các chỉ tiêu COD, BOD, amoni, tổng phốt pho ở nước vào-ra (thường dùng mg/L tức ppm)
  • Kiểm nghiệm VOC ô nhiễm không khí: quy đổi nồng độ TVOC, formaldehyde, benzen và đồng đẳng từ ppb(v) sang mg/m³ (cần hiệu chỉnh theo khối lượng mol; công cụ này đưa ra mốc tham chiếu cho nồng độ lỏng)
  • Điều tra ô nhiễm đất: thống kê và đối chiếu số liệu hàm lượng kim loại nặng, chất hữu cơ tính bằng mg/kg (tức ppm tỷ lệ khối lượng) với tiêu chuẩn
  • Viết bài báo khoa học: chuyển đổi số liệu thí nghiệm giữa ppm/ppb/mg/L để khớp với quy phạm đơn vị mà các tạp chí khác nhau yêu cầu
  • Bài tập hóa học/khoa học môi trường cho sinh viên: kiểm tra đáp án khi làm bài tập về pha dung dịch, tính ppm, bội số pha loãng
  • Đánh giá tác động môi trường (ĐTM): quy đổi đơn vị nồng độ phát thải chất ô nhiễm trong khí thải, nước thải, chất rắn và phân tích đạt chuẩn
  • Bán hàng/kiểm nghiệm máy lọc nước: đối chiếu số đọc TDS trên bút thử (ppm) với giới hạn quy định (mg/L), giải thích hiệu quả lọc
  • Quản lý chất lượng nước bể bơi: đổi đơn vị chỉ tiêu clo dư, pH, urê, đối chiếu với tiêu chuẩn nước bể bơi
  • Quản lý chất lượng nước nuôi trồng thủy sản: đổi đơn vị nồng độ oxy hòa tan, amoni, nitrit trong ao cá, ao tôm để đánh giá chất lượng nước
  • Kiểm soát chất lượng nhà máy thực phẩm: đối chiếu đơn vị số liệu đo vệ sinh xưởng, vi sinh vật sản phẩm, nồng độ phụ gia
  • Xử lý dịch thải mạ/hóa chất: quy đổi nồng độ dịch mạ, hàm lượng ion kim loại nặng từ g/L sang ppm để đánh giá có đạt chuẩn thải hay không
  • Kiểm nghiệm bức xạ/phóng xạ: nồng độ hạt nhân phóng xạ trong nước uống tính bằng Bq/L để tham khảo phụ trợ (công cụ không hỗ trợ trực tiếp Bq nhưng có thể quy đổi phần nồng độ hóa học)
  • Đánh giá TDS nước ra màng RO máy lọc gia đình: nước máy vài trăm ppm, nước ra RO 10–50 ppm là bình thường; nhanh chóng hiểu ý nghĩa TDS

Cách Sử dụng

  1. Chọn đơn vị nguồn
  2. Nhập giá trị nồng độ
  3. Xem toàn bộ kết quả quy đổi
  4. Hoán đổi hay đổi đơn vị khi cần

Tính năng

  • Phủ kín 5 đơn vị nồng độ thông dụng: ppm, ppb, ppt, mg/L, g/mL — bao trọn từ chất ô nhiễm dạng vết (cấp ppt) đến dung dịch gốc đậm đặc (cấp g/mL) trong một công cụ
  • Đổi hai chiều tức thời: nhập giá trị ở một đơn vị, công cụ tự động tính kết quả cho 4 đơn vị còn lại; không cần nhấn nút, thay đổi đơn vị ở hộp chọn là hai bên liên động ngay
  • Hoán đổi đơn vị một cú nhấp: nhấn nút mũi tên hai chiều là đổi ngay đơn vị nguồn và đơn vị đích cho nhau — thuận tiện tra cứu nhanh giữa các cặp quen thuộc như ppm↔mg/L, ppb↔μg/L, g/mL↔%
  • Hiển thị đồng thời mọi đơn vị: mặc định mở rộng danh sách đối chiếu toàn bộ đơn vị, chỉ cần nhập một lần là thấy ngay kết quả của cả ppm/ppb/ppt/mg/L/g/mL — tiện khi lập báo cáo giám sát môi trường hay sổ ghi chép thí nghiệm
  • Hiển thị khoa học thông minh: các giá trị cực nhỏ (chất ô nhiễm vết cấp ppt) và cực lớn (dung dịch đậm đặc cấp g/mL) tự động dùng ký hiệu lũy thừa bậc mười trên chỉ số, tránh dãy số không dài khó đọc
  • Tự động xử lý gần đúng ppm ≈ mg/L cho dung dịch nước loãng: mặc định quy đổi theo khối lượng riêng 1g/mL (phù hợp hầu hết trường hợp nước cấp, dịch cơ thể, dung dịch thí nghiệm loãng), đồng thời giải thích rõ điều kiện áp dụng và lưu ý trong phần Câu hỏi thường gặp
  • Bảo mật quyền riêng tư cục bộ: toàn bộ phép đổi được thực hiện bằng JavaScript trên trình duyệt của bạn, dữ liệu đo nồng độ không gửi lên máy chủ, đóng trang là xóa ngay — phù hợp cho giám sát môi trường doanh nghiệp, kiểm nghiệm dược phẩm, xử lý số liệu nghiên cứu
  • Giao diện thân thiện di động: thiết kế đáp ứng, trên điện thoại dọc thao tác một tay thuận tiện — dễ dàng lấy điện thoại ra đổi đơn vị khi đang ở phòng thí nghiệm, hiện trường lấy mẫu hay kiểm nghiệm khẩn cấp

Best Practices

Câu hỏi Thường gặp

Mối quan hệ quy đổi giữa ppm, ppb, ppt là gì?

ppm (parts per million, phần triệu), ppb (parts per billion, phần tỷ), ppt (parts per trillion, phần nghìn tỷ) là các đơn vị tỷ lệ không thứ nguyên, theo hệ thập phân cơ số 1000: 1 ppm = 1000 ppb = 1.000.000 ppt; 1 ppb = 1000 ppt; ngược lại: 1 ppb = 0,001 ppm, 1 ppt = 0,001 ppb = 10⁻⁶ ppm. Cả ba đều có tỉ lệ 10³, tương ứng với các tiền tố SI là milli/micro/nano.

Quan hệ giữa ppm và mg/L là gì? Tại sao 1 ppm ≈ 1 mg/L?

ppm là tỷ lệ không thứ nguyên (1:10⁶), còn mg/L là đơn vị nồng độ khối lượng; hai đơn vị này được quy đổi với nhau thông qua khối lượng riêng của dung dịch theo công thức: nồng độ khối lượng (mg/L) = ppm × khối lượng riêng dung dịch (g/mL). Đối với dung dịch nước loãng (khối lượng riêng ≈ 1 g/mL, như nước uống, nước sông, dịch cơ thể, thuốc thử loãng), 1 L dung dịch nặng khoảng 1 kg = 10⁶ mg, vì vậy 1 ppm = 1 mg/kg ≈ 1 mg/L — đây là phép gần đúng dùng phổ biến nhất trong giám sát môi trường và kiểm nghiệm nước. Tuy nhiên, đối với dung dịch đậm đặc, dung môi hữu cơ, môi trường khí… mà khối lượng riêng khác xa 1g/mL thì phải nhân với khối lượng riêng thực tế. Công cụ này mặc định quy đổi theo ρ = 1g/mL; nếu không phải dung dịch nước loãng, vui lòng hiệu chỉnh theo khối lượng riêng thực.

g/mL là đơn vị gì? 1 g/mL bằng bao nhiêu ppm?

g/mL (gam trên mililít) là đơn vị nồng độ khối lượng dùng cho dung dịch đậm đặc/khối lượng riêng cao, chủ yếu dùng trong các trường hợp dung dịch gốc hóa học đậm đặc, axit sunfuric đặc, dung môi hữu cơ… 1 g/mL = 1 g/1mL = 1000 g/L = 1.000.000 mg/L ≈ 10⁶ ppm (theo phép gần đúng dung dịch nước) = 10⁹ ppb. Khối lượng riêng của một số chất phổ biến: nước 1g/mL (ở 4℃), axit sunfuric đặc khoảng 1,84g/mL, etanol khan 0,789g/mL, thủy ngân 13,6g/mL.

ppt là phần nghìn tỷ hay phần nghìn? Tại sao lại có sự nhập nhằng?

Ký hiệu ppt có sự nhập nhằng nghiêm trọng: trong lĩnh vực hóa học môi trường, hóa học phân tích và phân tích vết, ppt = parts per trillion (phần nghìn tỷ, 10⁻¹²); nhưng trong hải dương học, sản xuất rượu và một số tài liệu cũ, ppt = parts per thousand (phần nghìn, 10⁻³, còn viết là ‰, tức ký hiệu phần nghìn). ppt trong công cụ này được hiểu là phần nghìn tỷ (cấp vết/trillion, cùng dãy với ppm/ppb), vì chúng tôi cung cấp bộ ba ppm/ppb/ppt thuộc dòng "parts per X". Nếu gặp trường hợp cần chỉ phần nghìn, vui lòng dùng ‰ hoặc nhân với 1000 để quy đổi (1‰ = 1000 ppm).

ppm trong không khí (tỷ lệ thể tích) và ppm trong nước (tỷ lệ khối lượng) có giống nhau không?

Không giống nhau. Ý nghĩa của ppm khác nhau tùy môi trường: ① ppm trong nước (dung dịch lỏng) thường là tỷ lệ khối lượng (mg/kg) hay nồng độ khối lượng (mg/L, theo gần đúng dung dịch nước loãng); ② ppm trong không khí (hỗn hợp khí) thường là tỷ lệ thể tích (ppm(v), tức tỷ lệ mol, dựa trên định luật Avogadro). 1ppm(v) CO trong không khí không bằng 1mg/m³, cần quy đổi bằng khối lượng mol và nhiệt độ áp suất (công thức: mg/m³ = ppm × M/22,4 × 273/(273+T) × P/101,325). Công cụ này tập trung vào đổi đơn vị nồng độ lỏng/khối lượng; đối với nồng độ khí vui lòng dùng công cụ chuyển đổi nồng độ khí chuyên dụng.

ppm/ppb thường gặp trong kiểm nghiệm nước chỉ cái gì?

Trong giới hạn quy định nước uống của Việt Nam (QCVN 01) và hướng dẫn của WHO về nước uống, nồng độ các chỉ tiêu thường biểu thị bằng mg/L (tức giá trị gần đúng ppm): giới hạn chì (kim loại nặng) là 0,01 mg/L = 10 ppb, asen 0,01 mg/L = 10 ppb, cadimi 0,005 mg/L = 5 ppb, florua 1,0 mg/L = 1 ppm, nitrat 10 mg/L = 10 ppm (tính theo N). Các chất ô nhiễm hữu cơ dạng vết như dioxin, dư lượng thuốc thường đo bằng ppt hay ng/L (1 ppt ≈ 1 ng/L). Công cụ này có thể trực tiếp chuyển đổi số liệu trên báo cáo đo giữa các đơn vị.

Trong thí nghiệm hóa học, cách pha dung dịch nồng độ cấp ppm như thế nào?

Pha dung dịch loãng cấp ppm thường dùng phương pháp pha loãng từng bậc: trước hết pha dung dịch mẹ 1000 ppm (cân 1,000 gam chất tan định mức đến 1 L, khoảng 1000 ppm = 1 mg/mL), sau đó lấy 1 mL dung dịch mẹ pha loãng đến 1 L là được dung dịch làm việc 1 ppm. Lưu ý: cân trực tiếp chất tan cấp mg vào 1 L sẽ có sai số lớn; pha loãng từng bậc là cách làm tiêu chuẩn trong hóa học phân tích. Quan hệ quy đổi: dung dịch mẹ 1000 ppm = 1 mg/mL = 1 g/L = 0,001 g/mL, có thể dùng công cụ này kiểm tra lại đơn vị rồi mới tính thể tích pipet cần lấy.

Tại sao đôi khi thấy μg/L chứ không phải ppb?

μg/L (microgam trên lít) là một đơn vị nồng độ khối lượng khác rất thường dùng; theo phép gần đúng dung dịch nước loãng thì 1 ppb ≈ 1 μg/L (vì 1 ppb = 1 μg/kg ≈ 1 μg/L). Tương tự: 1 ppt ≈ 1 ng/L (nanogam trên lít). Công cụ này không liệt kê riêng μg/L và ng/L, nhưng do 1000 μg = 1 mg nên có thể quy đổi gián tiếp qua ppb và ppt: nhập giá trị μg/L như thể là ppb, giá trị ng/L như thể là ppt là được. Một cách chặt chẽ, báo cáo của thiết bị đo chuyên nghiệp thường dùng thẳng μg/L, ng/L để tránh sự nhập nhằng của ppb/ppt.

Làm thế nào để quy đổi giữa nồng độ mol (mol/L) và ppm?

Hai đơn vị này cần khối lượng mol của chất tan M(g/mol) để quy đổi: 1 mol/L = M g/L = M × 1000 mg/L ≈ M × 1000 ppm (dung dịch nước loãng). Ngược lại, 1 ppm = 1 mg/L = (1/M) mmol/L = (1/M) × 10⁻³ mol/L. Ví dụ NaCl có M = 58,44 g/mol, thì 100 ppm NaCl = 100 mg/L = 100/58,44 ≈ 1,71 mmol/L. Công cụ này không hỗ trợ trực tiếp mol/L, nhưng có thể tính ra mg/L trước rồi chia cho M để có nồng độ mol.

Làm thế nào để quy đổi giữa nồng độ phần trăm (%) và ppm?

Phần trăm là một phần trăm (10⁻²), ppm là một phần triệu (10⁻⁶), vì vậy 1% = 10.000 ppm, 0,1% = 1000 ppm, 0,0001% = 1 ppm. Ngược lại: 1 ppm = 0,0001%. Axit clohiđric công nghiệp khoảng 37% = 370.000 ppm, axit sunfuric đặc 98% = 980.000 ppm, cồn y tế 75% = 750.000 ppm, chỉ tiêu TDS trong nước uống sinh hoạt hàng ngày vài trăm ppm (tức 0,0x%). Lưu ý phần trăm cũng chia thành phần trăm khối lượng (wt%), phần trăm thể tích (vol%), phần trăm khối lượng-thể tích; công cụ này mặc định gần đúng là phần trăm khối lượng.

Dung dịch của tôi không phải là nước thì ppm có còn bằng mg/L không?

Không bằng nữa. Công thức tổng quát là: nồng độ khối lượng (mg/L) = ppm × ρ(g/mL), trong đó ρ là khối lượng riêng của dung dịch. Ví dụ axit sunfuric đặc ρ ≈ 1,84g/mL, nồng độ khối lượng của dung dịch H₂SO₄ đặc 1ppm ≈ 1,84 mg/L; etanol khan ρ ≈ 0,789g/mL, 1 ppm ≈ 0,789 mg/L. Chỉ có dung dịch nước loãng (ρ ≈ 1,00 g/mL) mới có thể áp dụng trực tiếp 1 ppm = 1 mg/L. Dầu, dung môi hữu cơ, axit-bazơ nồng độ cao, dung dịch khối lượng riêng lớn phải nhân với khối lượng riêng thực tế. Công cụ này mặc định quy đổi theo ρ=1; đối với dung dịch đậm đặc vui lòng tự hiệu chỉnh.

Dữ liệu nồng độ tôi nhập có bị tải lên máy chủ không? Bảo mật không?

Hoàn toàn không tải lên. Toàn bộ logic quy đổi chạy bằng JavaScript thuần túy trên trình duyệt tại máy của bạn; các giá trị nồng độ bạn nhập không tạo ra bất kỳ yêu cầu mạng nào, máy chủ không hề thấy bất kỳ dữ liệu đo nào của bạn. Đóng thẻ trình duyệt là nội dung nhập được xóa ngay lập tức, không dùng cookie hay localStorage để lưu. Phù hợp sử dụng cho các tình huống nhạy cảm về bảo mật dữ liệu như giám sát môi trường doanh nghiệp, kiểm nghiệm dược phẩm, xét nghiệm y tế, thí nghiệm nghiên cứu khoa học.

Thuật ngữ

ppm (parts per million)
Phần triệu, 1 ppm = 10⁻⁶ = 0,0001%. Trong dung dịch nước loãng thì ≈ 1 mg/L, đơn vị thường dùng cho chất lượng nước môi trường, kiểm nghiệm thực phẩm.
ppb (parts per billion)
Phần tỷ, 1 ppb = 10⁻⁹ = 0,001 ppm. Trong dung dịch nước loãng thì ≈ 1 μg/L, đơn vị thường dùng cho phân tích kim loại nặng dạng vết, VOC.
ppt (parts per trillion)
Phần nghìn tỷ, 1 ppt = 10⁻¹² = 0,001 ppb = 10⁻⁶ ppm. Trong dung dịch nước loãng thì ≈ 1 ng/L, dùng cho phân tích siêu vết dioxin, dư lượng thuốc. Cần phân biệt với ký hiệu phần nghìn ‰.
mg/L (miligam trên lít)
Đơn vị nồng độ khối lượng, 1mg/L = 1g/m³. Trong dung dịch nước loãng thì tương đương 1ppm; là đơn vị dùng phổ biến nhất cho tiêu chuẩn chất lượng nước và tiêu chuẩn thải nước thải.
g/mL (gam trên mililít)
Đơn vị nồng độ khối lượng/khối lượng riêng cao, 1g/mL = 1000g/L = 10⁶ mg/L ≈ 10⁶ ppm (theo gần đúng dung dịch nước loãng), dùng cho dung dịch gốc đậm đặc, axit sunfuric đặc…
TDS (tổng chất rắn hòa tan)
Total Dissolved Solids, tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước, đơn vị mg/L (ppm); nước máy thường 100-500ppm, nước RO tinh khiết 10-50ppm; là chỉ tiêu thường dùng để đo độ tinh khiết của nước.
μg/L (microgam trên lít)
1μg/L = 0,001mg/L, trong dung dịch nước loãng thì tương đương 1ppb. Là đơn vị thường dùng cho giới hạn các kim loại nặng như chì, asen, cadimi.
nồng độ mol (mol/L)
Lượng chất (số mol) của chất tan trong một đơn vị thể tích dung dịch, đơn vị mol/L (M); cần quy đổi với mg/L thông qua khối lượng mol M của chất tan: mg/L = mol/L × M × 1000.

Privacy & Security

Mọi phép đổi nồng độ trên trang này đều thực hiện trong trình duyệt của bạn. Các giá trị bạn nhập không rời khỏi thiết bị của bạn — không có yêu cầu mạng, không có nhật ký phía máy chủ, đóng trang là xóa ngay, không dùng localStorage để lưu; phù hợp sử dụng trong các tình huống nhạy cảm như giám sát môi trường doanh nghiệp, kiểm nghiệm dược phẩm, xét nghiệm y tế, dữ liệu nghiên cứu khoa học.