logo
GeekFormat

Chuyển đổi tiền tệ

1Nguyên = 10Giác
10
Phân100
Giác10
Nguyên1

Công cụ chuyển đổi tiền tệ trực tuyến miễn phí, bao gồm hơn 30 loại tiền tệ chính thế giới: Đô la Mỹ(USD), Euro(EUR), Nhân dân tệ(CNY), Yên Nhật(JPY), Bảng Anh(GBP), Đô la Hồng Kông(HKD), Đô la Úc(AUD), Đô la Canada(CAD), Franc Thụy Sĩ(CHF), Won Hàn Quốc(KRW), Đô la Singapore(SGD), Đô la Đài Loan(TWD), Rupee Ấn Độ(INR), Bạt Thái Lan(THB), Ringgit Malaysia(MYR), Rupiah Indonesia(IDR), Đồng Việt Nam(VND), Peso Philippines(PHP), Real Brazil(BRL), Peso Mexico(MXN), Rúp Nga(RUB), Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY), Rand Nam Phi(ZAR), Krona Thụy Điển(SEK), Krone Na Uy(NOK), Krone Đan Mạch(DKK), Đô la New Zealand(NZD), Zloty Ba Lan(PLN). Lưu ý: Công cụ này không cung cấp tỷ giá thời gian thực, bạn cần tự nhập tỷ giá hiện tại để chuyển đổi (tỷ giá chỉ mang tính tham khảo, giao dịch thực tế theo tỷ giá ngân hàng). Mọi tính toán được thực hiện trên trình duyệt cục bộ, không tải dữ liệu lên.

Đề xuất Liên quan

Trường hợp sử dụng

  • Chuyển đổi giá mua sắm quốc tế: đổi giá sản phẩm trên Amazon Mỹ/Nhật/châu Âu sang VND ước tính giá thực tế
  • Lập kế hoạch ngân sách du lịch: ước tính chi tiêu hàng ngày theo tiền tệ điểm đến, đổi chuẩn bị bao nhiêu tiền mặt/hạn mức thẻ
  • Thử tính báo giá ngoại thương: đổi báo giá USD FOB/CIF sang VND tính lợi nhuận, hoặc ngược lại báo giá ngoại tệ cho khách hàng
  • Định giá thương mại điện tử xuyên biên giới: đổi giá ngoại tệ cửa hàng Amazon/Shopee/AliExpress sang VND tính lợi nhuận
  • Ước tính chi phí du học sinh: học phí/sinh hoạt phí theo nội tệ đổi sang VND lập ngân sách hàng năm
  • Ghi chép chi tiêu nước ngoài: đổi hóa đơn ngoại tệ thẻ tín dụng sang VND ghi sổ chi tiêu gia đình
  • Thử tính đầu tư ngoại hối: ước tính chênh lệch giá mua/bán, phí, lỗ/lãi tỷ giá
  • So sánh chi phí chuyển tiền xuyên biên giới: so sánh số tiền thực tế về tài khoản giữa các kênh (ngân hàng/Wise/Western Union/MoMo)
  • Quy định tỷ giá trong điều khoản hợp đồng: thử tính số tiền dưới các tỷ giá khác nhau khi ký hợp đồng liên quan nước ngoài
  • So sánh quẹt thẻ/rút ATM khi đi nước ngoài: so sánh tỷ giá các kênh Visa/Mastercard/UnionPay
  • Định giá hàng order nước ngoài: giá mua ngoại tệ + phí vận chuyển + thuế + lợi nhuận đổi sang giá bán VND
  • Đọc hiểu tỷ giá ngân hàng: luyện tập hiểu chênh lệch giá mua/bán/trung bình của ngân hàng
  • Quyết định đổi tiền du lịch: so sánh đổi tiền ở ngân hàng trong nước vs rút ATM tại điểm đến vs quẹt thẻ tiêu dùng cái nào có lợi hơn

Cách Sử dụng

  1. Chọn tiền nguồn và nhập tỷ giá
  2. Nhập số tiền cần chuyển đổi
  3. Chọn tiền đích
  4. Hoán đổi hoặc điều chỉnh tỷ giá thử tính lại

Tính năng

  • Hơn 30 loại tiền tệ chính thế giới: bao gồm các nước G20 và các điểm đến du lịch Đông Nam Á phổ biến, đầy đủ các loại tiền thông dụng
  • Nhập tỷ giá tùy chỉnh: bạn tự nhập tỷ giá hiện tại để chuyển đổi, linh hoạt cho các trường hợp mua tiền mặt/bán tiền mặt/tỷ giá trung bình của ngân hàng
  • Chuyển đổi hai chiều giữa bất kỳ cặp tiền nào: chọn tiền nguồn và tiền đích, nhập số tiền là có kết quả tức thì, chuyển đổi tiền không cần nhập lại
  • Nút hoán đổi một cú nhấp: nhấp đúp mũi tên để đảo ngược tiền nguồn/tiền đích, chuyển đổi ngược không cần nhập lại số
  • Định dạng số lớn: kết quả tự động hiển thị theo hàng nghìn, hỗ trợ số tiền lớn tránh nhìn nhầm chữ số
  • Tính riêng giá mua/bán: có thể nhập giá mua hoặc giá bán để thử tính riêng, so sánh với tỷ giá và phí ngân hàng
  • Suy luận ngược tỷ giá: biết số tiền suy ra mức tỷ giá tương đương, thuận tiện so sánh báo giá từ các kênh khác nhau
  • Tính toán thuần túy trên trình duyệt: mọi chuyển đổi chạy trên frontend, không tải dữ liệu số tiền lên máy chủ, bảo vệ quyền riêng tư tài chính

Best Practices

Câu hỏi Thường gặp

1 USD bằng bao nhiêu VND? Cách tính tỷ giá?

Tỷ giá USD/VND biến động theo thời gian thực, không có giá trị cố định. Gần đây dao động trong khoảng 23.000~25.000 VND (cụ thể theo tỷ giá ngân hàng ngày). Công thức chuyển đổi: Số tiền VND = Số tiền USD × Tỷ giá. Ví dụ tỷ giá 24.000, 100 USD = 100×24.000 = 2.400.000 VND. Chuyển đổi ngược: Số tiền USD = Số tiền VND ÷ Tỷ giá. Bạn có thể nhập tỷ giá mới nhất vào công cụ này để tính toán chính xác.

Công cụ này có cung cấp tỷ giá thời gian thực không? Tỷ giá lấy từ đâu?

Công cụ này không cung cấp cập nhật tỷ giá thời gian thực — vì chúng tôi cam kết tính toán cục bộ thuần túy, không gọi bất kỳ API bên ngoài nào. Bạn cần tự nhập tỷ giá hiện tại (có thể tra cứu tỷ giá trung bình ngày từ Ngân hàng Nhà nước, ứng dụng ngân hàng thương mại, XE.com, Google Finance). Ưu điểm là: dữ liệu số tiền hoàn toàn không tải lên, có thể sử dụng không cần kết nối mạng, phù hợp cho các tình huống nhạy cảm về tài chính. Phù hợp để ước tính nhanh, luyện tập giảng dạy, thử tính điều khoản hợp đồng. Đổi tiền thực tế vui lòng theo tỷ giá hiển thị tại quầy/ứng dụng ngân hàng.

Giá mua tiền mặt, giá mua chuyển khoản, giá bán, tỷ giá trung bình khác nhau như thế nào?

Tỷ giá ngân hàng thường có bốn loại: Tỷ giá trung bình (tỷ giá cơ bản do ngân hàng trung ương công bố, để tham khảo); Giá mua chuyển khoản (ngân hàng mua ngoại tệ trong tài khoản của bạn, tỷ giá cao hơn); Giá mua tiền mặt (ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt bạn đang giữ, tỷ giá thấp nhất do chi phí bảo quản vận chuyển); Giá bán (ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn, tỷ giá cao nhất). Mua ngoại tệ dùng giá bán, bán ngoại tệ dùng giá mua, đổi tiền mặt thiệt hơn đổi chuyển khoản (chênh lệch khoảng 0,5%~2%).

10.000 JPY bằng bao nhiêu VND? Cách nhẩm nhanh?

Theo tỷ giá gần đây khoảng 160~180 VND/JPY (1 JPY ≈ 170 VND), 10.000 JPY tương đương khoảng 1.600.000~1.800.000 VND. Cách nhẩm nhanh: nhân với 170 (10.000×170≈1.700.000 VND, ước tính sơ bộ). Để chuyển đổi chính xác vui lòng nhập tỷ giá thực tế ngày vào công cụ.

Làm sao đổi giá ngoại tệ khi mua sắm trên website nước ngoài sang VND?

Các tình huống mua sắm quốc tế phổ biến: website Mỹ niêm yết bằng Đô la(USD), châu Âu bằng Euro(EUR), Nhật Bản bằng Yên(JPY), Anh bằng Bảng Anh(GBP), Hàn Quốc bằng Won(KRW). Khi chuyển đổi: Giá VND = Giá ngoại tệ × Tỷ giá ngày, nhưng cần lưu ý chi phí phát sinh: phí vận chuyển quốc tế(khoảng 100.000~500.000 VND), thuế nhập khẩu có thể có(VAT, thuế thương mại điện tử xuyên biên giới khoảng 9,1%~23%), phí chuyển đổi tiền tệ thẻ tín dụng khoảng 1,5%, giá thực tế thường cao hơn giá niêm yết×tỷ giá từ 15%~30%.

Đi du lịch nên đổi bao nhiêu ngoại tệ? Cách ước tính ngân sách?

Ước tính theo kinh nghiệm: Đông Nam Á (Thái Lan/Malaysia/Indonesia) mỗi người mỗi ngày khoảng 500.000~1.200.000 VND tương đương nội tệ; Nhật Bản/Hàn Quốc mỗi ngày khoảng 1.200.000~2.500.000 VND; châu Âu/Mỹ/Úc mỗi ngày khoảng 2.000.000~5.000.000 VND (có thể cao hơn nếu bao gồm chỗ ở). Khuyến nghị đổi một ít tiền mặt trước khi đi (khoảng 2.500.000~7.500.000 VND tương đương) cho đi lại và cửa hàng nhỏ, chi tiêu lớn dùng thẻ tín dụng (Visa/Mastercard thường tỷ giá tốt hơn đổi tiền mặt). Lưu ý sau khi về nước số ngoại tệ còn lại có thể đổi lại với hộ chiếu và biên lai đổi tiền.

Làm sao đổi giá FOB/CIF trong báo giá ngoại thương sang VND?

Báo giá ngoại thương thường dùng Đô la(USD). Đổi sang VND: VND = Báo giá USD × Tỷ giá kết toán (giá mua chuyển khoản ngân hàng). Cần lưu ý: nếu hợp đồng quy định trả chậm, cần xem xét rủi ro biến động tỷ giá (có thể cần khóa tỷ giá/mua bán ngoại tệ kỳ hạn); nếu báo giá bao gồm cước vận chuyển và bảo hiểm(CIF), cần trừ chi phí tương ứng trước khi đổi thu nhập thực tế; hoàn thuế (thường 13%) là lợi nhuận bổ sung, không thể đơn giản tính lợi nhuận theo số tiền về tài khoản.

Tại sao tỷ giá đổi tiền thực tế tại ngân hàng khác với tra cứu trên mạng?

Có bốn lý do: (1)Tra cứu trên mạng đa số là tỷ giá trung bình, ngân hàng thực tế dùng giá mua/bán, có chênh lệch giá giữa chúng (khoảng 0,2%~1%); (2)Tỷ giá các ngân hàng hơi khác nhau (có thể so sánh nhiều nơi); (3)Điểm đổi tiền sân bay/khách sạn/điểm du lịch tỷ giá tệ nhất (có thể chênh lệch 5%~15%); (4)Cuối tuần/ngày lễ tỷ giá không thay đổi nhưng thị trường quốc tế vẫn biến động, cập nhật sau khi mở cửa ngày làm việc. Đổi số tiền lớn khuyến nghị theo dõi xu hướng tỷ giá trước, đổi thành nhiều đợt để phân bổ chi phí.

1 EUR bằng bao nhiêu VND?

Tỷ giá EUR/VND gần đây dao động trong khoảng 25.000~28.000 VND (cụ thể theo tỷ giá ngày). Công thức chuyển đổi: VND = EUR × Tỷ giá. Ví dụ tỷ giá 27.000, 100 EUR = 2.700.000 VND. Euro là tiền tệ hợp pháp của 20 quốc gia EU, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan đều sử dụng, là tiền tệ dự trữ quốc tế lớn thứ hai.

Làm sao đổi HKD sang VND? Chế độ tỷ giá liên kết nghĩa là gì?

HKD áp dụng chế độ tỷ giá liên kết, 1 USD ≈ 7,75~7,85 HKD (khoảng đảm bảo đổi tiền mạnh/yếu), do đó tỷ giá HKD/VND biến động theo USD. 1 HKD ≈ 3.000~3.200 VND, khoảng 3.100 VND gần đây. Chuyển đổi: VND = HKD×3.100, HKD = VND÷3.100. Khi mua sắm tại Hồng Kông có thể quẹt thẻ trực tiếp, UnionPay/Visa/Mastercard đều tự động thanh toán theo tỷ giá ngày, thường có lợi hơn đổi tiền mặt.

Phí chuyển tiền xuyên biên giới tính như thế nào? Liên quan gì đến chuyển đổi tỷ giá?

Chi phí chuyển tiền xuyên biên giới thường bao gồm: Lỗ/lãi tỷ giá (chênh lệch giá bán ngân hàng và tỷ giá trung bình, khoảng 0,2%~1%) + Phí điện báo (ngân hàng trong nước khoảng 100.000~500.000 VND/lần) + Phí ngân hàng trung gian (khoảng 200.000~700.000 VND/lần) + Phí vào tài khoản ngân hàng thụ hưởng (một số ngân hàng thu). Chuyển tiền nhỏ (<5.000.000 VND) phí chiếm tỷ lệ 3%~8%, chuyển tiền lớn (>100.000.000 VND) chiếm khoảng 0,3%~1%. Chọn kênh phù hợp: nhỏ dùng Wise/PayPal/MoMo xuyên biên giới, lớn khuyến nghị chuyển điện ngân hàng.

Số tiền tôi nhập có bị tải lên không? An toàn riêng tư không?

Hoàn toàn không tải lên. Mọi logic chuyển đổi của công cụ này sử dụng JavaScript thuần frontend chạy trên trình duyệt cục bộ, số tiền bạn nhập và loại tiền chọn không gửi bất kỳ yêu cầu mạng nào, máy chủ không thể xem dữ liệu tài chính của bạn. Sau khi đóng trang nội dung nhập sẽ được xóa ngay, không sử dụng cookies và localStorage. Phù hợp tính toán báo giá ngoại thương, lập kế hoạch tài chính, thử tính đầu tư xuyên biên giới và các tình huống nhạy cảm dữ liệu khác.

Thuật ngữ

Tỷ giá (Exchange Rate)
Tỷ lệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ, có phương pháp yết giá trực tiếp/gián tiếp, tỷ giá biến động theo thời gian thực, là giá giao dịch thị trường ngoại hối.
Tỷ giá trung bình (Mid-market Rate)
Tỷ giá cơ bản do ngân hàng trung ương công bố, là giá trị trung bình của giá mua và giá bán, dùng làm cơ sở tham khảo, giao dịch thực tế không thực hiện ở mức giá này.
Giá mua/Giá bán (Bid/Ask)
Ngân hàng mua ngoại tệ bạn đang giữ dùng giá mua (bất lợi cho bạn), bán ngoại tệ cho bạn dùng giá bán (bất lợi hơn), chênh lệch giữa hai là thu nhập chênh lệch giá của ngân hàng.
Chuyển khoản/Tiền mặt
Chuyển khoản là ngoại tệ số trong tài khoản (chuyển tiền quốc tế), tiền mặt là tiền giấy thực; giá mua tiền mặt thấp hơn giá mua chuyển khoản (do chi phí bảo quản vận chuyển).
Mã tiền tệ ISO 4217
Mã tiền tệ ba chữ cái tiêu chuẩn quốc tế, như USD/VND/EUR/JPY/GBP, hai chữ đầu là mã quốc gia (US/VN), chữ thứ ba là chữ cái đầu tên tiền tệ (Dollar/Dong).
Chế độ tỷ giá liên kết
Chế độ tiền tệ áp dụng cho HKD, tỷ giá HKD neo vào USD trong khoảng 7,75~7,85, được cơ quan quản lý tiền tệ đảm bảo thông qua can thiệp dự trữ ngoại hối.
Lỗ/lãi tỷ giá
Lãi/lỗ phát sinh khi quy đổi tài sản/nợ ngoại tệ sang nội tệ do biến động tỷ giá, là rủi ro quan trọng của ngoại thương/đầu tư xuyên biên giới.
Phí chuyển đổi tiền tệ (Foreign Transaction Fee)
Phí phát hành thẻ thu thêm khi tiêu dùng nước ngoài bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ, thường 1%~2%, một số thẻ cao cấp (Visa Signature/Mastercard World) miễn phí này.

Bảng tổng hợp mã và ký hiệu tiền tệ chính thế giới

Bảng ngân sách tham khảo VND cho các tình huống phổ biến (ước tính mức tiêu thụ trung bình)

Privacy & Security

Mọi chuyển đổi tiền tệ trên trang này đều được thực hiện trong trình duyệt của bạn. Số tiền bạn nhập và loại tiền bạn chọn không rời khỏi thiết bị của bạn — không có yêu cầu mạng, không có nhật ký máy chủ, xóa ngay sau khi đóng trang, không sử dụng localStorage lưu trữ, phù hợp sử dụng trong các tình huống nhạy cảm dữ liệu như báo giá ngoại thương, tính toán tài chính, phân tích đầu tư.